TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

сле́дствие

Cấp độ ≈B2 giống trungbất động vật Trong 5.000 từ thông dụng nhất
slédstvije[ˈs⁽ʲ⁾lʲet͡stvʲɪje] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên сле́дствие chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

сле́дствие nghĩa là hiệu ứng, hậu quả.

Nghĩa của сле́дствие

Danh từ

  1. Hiệu ứng.
  2. Hậu quả.
  3. Sự điều tra, cuộc điều tra.

Biến cách của сле́дствие (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?сле́дствиесле́дствия
Sinh cách кого? чего?сле́дствиясле́дствий
Tặng cách кому? чему?сле́дствиюсле́дствиям
Đối cách кого? что?сле́дствиесле́дствия
Công cụ cách кем? чем?сле́дствиемсле́дствиями
Giới cách о ком? о чём?сле́дствиисле́дствиях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với сле́дствие

Đồng nghĩa

Họ từ của сле́дствие

Câu hỏi thường gặp

следствие nghĩa là gì?

следствие (danh từ) nghĩa là hiệu ứng, hậu quả.

следствие đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là сле́дствие (phiên âm Latinh slédstvije, IPA [ˈs⁽ʲ⁾lʲet͡stvʲɪje]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.