слежа́ться
Dấu sắc trên слежа́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
слежа́ться nghĩa là bị nén chặt, bị lèn chặt.
Nghĩa của слежа́ться
Động từ
- Bị nén chặt, bị lèn chặt; (сматься) [bị] nhàu, nhàu nát.
Chia động từ слежа́ться
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | слежу́сь |
| ты | слежи́шься |
| он / она́ / оно́ | слежи́тся |
| мы | слежи́мся |
| вы | слежи́тесь |
| они́ | слежа́тся |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | слежа́лся |
| Giống cái (она́) | слежа́лась |
| Giống trung (оно́) | слежа́лось |
| Số nhiều (они́) | слежа́лись |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | слежи́сь |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | слежи́тесь |
Câu hỏi thường gặp
слежаться nghĩa là gì?
слежаться (động từ) nghĩa là bị nén chặt, bị lèn chặt.
слежаться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là слежа́ться (phiên âm Latinh sležátʹsja); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.