сле́жка
sléžka[ˈs⁽ʲ⁾lʲeʂkə]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên сле́жка chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
сле́жка nghĩa là sự theo dõi.
Nghĩa của сле́жка
Danh từ
- Sự theo dõi.
Biến cách của сле́жка (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | сле́жка | сле́жки |
| Sinh cách кого? чего? | сле́жки | сле́жек |
| Tặng cách кому? чему? | сле́жке | сле́жкам |
| Đối cách кого? что? | сле́жку | сле́жки |
| Công cụ cách кем? чем? | сле́жкой | сле́жками |
| Giới cách о ком? о чём? | сле́жке | сле́жках |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
слежка nghĩa là gì?
слежка (danh từ) nghĩa là sự theo dõi.
слежка đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là сле́жка (phiên âm Latinh sléžka, IPA [ˈs⁽ʲ⁾lʲeʂkə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.