TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

слеза́

Cấp độ ≈B1 giống cáibất động vật Trong 3.000 từ thông dụng nhất
slezá[s⁽ʲ⁾lʲɪˈza] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên слеза́ chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

слеза́ nghĩa là giọt nước mắt, giọt lệ.

Nghĩa của слеза́

Danh từ

  1. Giọt nước mắt, giọt lệ, giọt lụy, giọt châu (поэт); (số nhiều): слёзы nước mắt, lệ, lụy, dòng lệ; châu lệ, châu lụy ((thơ ca)).
    • в слеза́хđầm đìa nước mắt, nước mắt đầm đìa, đẫm lệ
    • облива́ться слеза́миnước mắt tuôn trào, nước mắt chảy ròng ròng, giọt châu lã chã, giọt ngắn giọt dài
    • пла́кать го́рькими слеза́миkhóc lóc thảm thiết
    • доводи́ть кого́-л. до слёзlàm ai phát khóc
    • говори́ть скво́зь слёзыvừa khóc vừa nói, nói qua làn nước mắt
    • смея́ться до слёзcười chảy nước mắt
    • до слёз бо́льноб оби́дноб что...thật là tiếc vô cùng vì..., bực mình đến phát khóc được vì...
    • слеза́ми го́рю не помо́жешьkhóc thì khóc nhưng đau khổ vẫn còn, khóc lóc cũng chẳng giải quyết được khó khăn

Biến cách của слеза́ (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?слеза́слёзы
Sinh cách кого? чего?слезы́слёз
Tặng cách кому? чему?слезе́слеза́м
Đối cách кого? что?слезу́слёзы
Công cụ cách кем? чем?слезо́йслеза́ми
Giới cách о ком? о чём?слезе́слеза́х

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu ví dụ với слеза́

  • Я не хотел доводить его до слёз. Tôi không có ý làm cho cậu ta khóc. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2568399
  • Грустные фильмы всегда вызывают у меня слёзы. Những bộ phim buồn luôn làm tôi khóc. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3352096
  • Ты довёл Тома до слёз. Tôi khiến Tom khóc. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3408559
  • Вы довели Тома до слёз. Tôi khiến Tom khóc. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5717626
  • Слезами горю не поможешь. Chuyện gì đã qua thì cho qua. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #468675
  • Глаза Мэри наполнились слезами. Mắt Mary ngấn lệ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4296044
  • Хватит лить слёзы! Đừng có khóc nữa. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2501606
  • Перестань лить слёзы! Đừng có khóc nữa. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2501614

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

слеза nghĩa là gì?

слеза (danh từ) nghĩa là giọt nước mắt, giọt lệ.

слеза đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là слеза́ (phiên âm Latinh slezá, IPA [s⁽ʲ⁾lʲɪˈza]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.