TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

слеза́ть

thể chưa hoàn thành
slezátʹ[s⁽ʲ⁾lʲɪˈzatʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên слеза́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

слеза́ть nghĩa là trèo xuống, leo xuống, trụt xuống, tụt xuống.

Nghĩa của слеза́ть

Động từ

  1. спускаться Trèo xuống, leo xuống.
  2. со стула, кровати и т. п. Trụt xuống, tụt xuống.
    • слеза́ть с де́реваtừ trên cây trèo (leo, tụt) xuống, trèo (leo, tụt) từ cây xuống
    • слеза́ть с ло́щадиxuống ngựa, hạ mã
  3. khẩu ngữ с поезда и т. п. Xuống, xuống ga, xuống xe.
    • слезть с трамва́яxuống tàu điện
  4. khẩu ngữ о краске, коже и т. п. Tróc ra, bong ra, long ra.

Cặp thể của слеза́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ слеза́ть

NgôiHiện tại
яслеза́ю
тыслеза́ешь
он / она́ / оно́слеза́ет
мыслеза́ем
выслеза́ете
они́слеза́ют

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + слезать.

Quá khứ

Giống đực (он)слеза́л
Giống cái (она́)слеза́ла
Giống trung (оно́)слеза́ло
Số nhiều (они́)слеза́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)слеза́й
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)слеза́йте

Họ từ của слеза́ть

Câu hỏi thường gặp

слезать nghĩa là gì?

слезать (động từ) nghĩa là trèo xuống, leo xuống, trụt xuống, tụt xuống.

слезать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là слеза́ть (phiên âm Latinh slezátʹ, IPA [s⁽ʲ⁾lʲɪˈzatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.