слеза́ть
Dấu sắc trên слеза́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
слеза́ть nghĩa là trèo xuống, leo xuống, trụt xuống, tụt xuống.
Nghĩa của слеза́ть
Động từ
- спускаться Trèo xuống, leo xuống.
- со стула, кровати и т. п. Trụt xuống, tụt xuống.
- слеза́ть с де́реваtừ trên cây trèo (leo, tụt) xuống, trèo (leo, tụt) từ cây xuống
- слеза́ть с ло́щадиxuống ngựa, hạ mã
- khẩu ngữ с поезда и т. п. Xuống, xuống ga, xuống xe.
- слезть с трамва́яxuống tàu điện
- khẩu ngữ о краске, коже и т. п. Tróc ra, bong ra, long ra.
Cặp thể của слеза́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ слеза́ть
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | слеза́ю |
| ты | слеза́ешь |
| он / она́ / оно́ | слеза́ет |
| мы | слеза́ем |
| вы | слеза́ете |
| они́ | слеза́ют |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + слезать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | слеза́л |
| Giống cái (она́) | слеза́ла |
| Giống trung (оно́) | слеза́ло |
| Số nhiều (они́) | слеза́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | слеза́й |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | слеза́йте |
Họ từ của слеза́ть
Câu hỏi thường gặp
слезать nghĩa là gì?
слезать (động từ) nghĩa là trèo xuống, leo xuống, trụt xuống, tụt xuống.
слезать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là слеза́ть (phiên âm Latinh slezátʹ, IPA [s⁽ʲ⁾lʲɪˈzatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.