слези́нка
giống cáibất động vật
slezínka
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên слези́нка chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
слези́нка nghĩa là giọt nước mắt, giọt lệ.
Nghĩa của слези́нка
Danh từ
- Giọt nước mắt, giọt lệ, giọt lụy; giọt châu (поэт).
Biến cách của слези́нка (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | слези́нка | слези́нки |
| Sinh cách кого? чего? | слези́нки | слези́нок |
| Tặng cách кому? чему? | слези́нке | слези́нкам |
| Đối cách кого? что? | слези́нку | слези́нки |
| Công cụ cách кем? чем? | слези́нкой | слези́нками |
| Giới cách о ком? о чём? | слези́нке | слези́нках |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
слезинка nghĩa là gì?
слезинка (danh từ) nghĩa là giọt nước mắt, giọt lệ.
слезинка đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là слези́нка (phiên âm Latinh slezínka); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.