слези́ться
Dấu sắc trên слези́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
слези́ться nghĩa là chảy nước mắt, rớm lệ.
Nghĩa của слези́ться
Động từ
- Chảy nước mắt, rớm lệ.
- его́ глаза́ слези́тьсяя́тся от ве́траông ấy chảy nước mắt vì gió, vì gió nên mắt nó rớm lệ
Chia động từ слези́ться
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | слежу́сь |
| ты | слези́шься |
| он / она́ / оно́ | слези́тся |
| мы | слези́мся |
| вы | слези́тесь |
| они́ | слезя́тся |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + слезиться.
Quá khứ
| Giống đực (он) | слези́лся |
| Giống cái (она́) | слези́лась |
| Giống trung (оно́) | слези́лось |
| Số nhiều (они́) | слези́лись |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | слези́сь |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | слези́тесь |
Câu hỏi thường gặp
слезиться nghĩa là gì?
слезиться (động từ) nghĩa là chảy nước mắt, rớm lệ.
слезиться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là слези́ться (phiên âm Latinh slezítʹsja, IPA [s⁽ʲ⁾lʲɪˈzʲit͡sːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.