слепе́ц
Dấu sắc trên слепе́ц chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
слепе́ц nghĩa là người mù, người đui.
Nghĩa của слепе́ц
Danh từ
- Người mù, người đui.
Biến cách của слепе́ц (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | слепе́ц | слепцы́ |
| Sinh cách кого? чего? | слепца́ | слепцо́в |
| Tặng cách кому? чему? | слепцу́ | слепца́м |
| Đối cách кого? что? | слепца́ | слепцо́в |
| Công cụ cách кем? чем? | слепцо́м | слепца́ми |
| Giới cách о ком? о чём? | слепце́ | слепца́х |
Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.
Câu hỏi thường gặp
слепец nghĩa là gì?
слепец (danh từ) nghĩa là người mù, người đui.
слепец đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là слепе́ц (phiên âm Latinh slepéc, IPA [s⁽ʲ⁾lʲɪˈpʲet͡s]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.