TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

слепе́ц

giống đựcđộng vật
slepéc[s⁽ʲ⁾lʲɪˈpʲet͡s] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên слепе́ц chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

слепе́ц nghĩa là người mù, người đui.

Nghĩa của слепе́ц

Danh từ

  1. Người mù, người đui.

Biến cách của слепе́ц (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?слепе́цслепцы́
Sinh cách кого? чего?слепца́слепцо́в
Tặng cách кому? чему?слепцу́слепца́м
Đối cách кого? что?слепца́слепцо́в
Công cụ cách кем? чем?слепцо́мслепца́ми
Giới cách о ком? о чём?слепце́слепца́х

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu hỏi thường gặp

слепец nghĩa là gì?

слепец (danh từ) nghĩa là người mù, người đui.

слепец đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là слепе́ц (phiên âm Latinh slepéc, IPA [s⁽ʲ⁾lʲɪˈpʲet͡s]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.