TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

сле́по

slépo[ˈs⁽ʲ⁾lʲepə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên сле́по chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

сле́по nghĩa là một cách mù quáng, nhắm mắt.

Nghĩa của сле́по

Phó từ

  1. Một cách mù quáng, nhắm mắt.
    • сле́по повинова́ться кому́-л.mù quáng (nhắm mắt) phục tùng ai, phục tùng ai một cách mù quáng
    • сле́по сле́довать чему́-л.mù quáng, nhắm mắt theo cái gì, theo cái gì một cách mù quáng

Câu ví dụ với сле́по

  • Она слишком слепо ему доверяет. Cô ấy tin anh ấy quá mù quáng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3807822

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

слепо nghĩa là gì?

слепо (phó từ) nghĩa là một cách mù quáng, nhắm mắt.

слепо đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là сле́по (phiên âm Latinh slépo, IPA [ˈs⁽ʲ⁾lʲepə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.