сле́по
Dấu sắc trên сле́по chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
сле́по nghĩa là một cách mù quáng, nhắm mắt.
Nghĩa của сле́по
Phó từ
- Một cách mù quáng, nhắm mắt.
- сле́по повинова́ться кому́-л.mù quáng (nhắm mắt) phục tùng ai, phục tùng ai một cách mù quáng
- сле́по сле́довать чему́-л.mù quáng, nhắm mắt theo cái gì, theo cái gì một cách mù quáng
Câu ví dụ với сле́по
- Она слишком слепо ему доверяет. Cô ấy tin anh ấy quá mù quáng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3807822
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
слепо nghĩa là gì?
слепо (phó từ) nghĩa là một cách mù quáng, nhắm mắt.
слепо đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là сле́по (phiên âm Latinh slépo, IPA [ˈs⁽ʲ⁾lʲepə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.