TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

слезть

Cấp độ ≈B2 thể hoàn thành Trong 5.000 từ thông dụng nhất
sleztʹ[s⁽ʲ⁾lʲesʲtʲ] giọng máy của trình duyệt

слезть nghĩa là trèo xuống, leo xuống, trụt xuống, tụt xuống.

Nghĩa của слезть

Thể hoàn thành của слеза́ть.

Động từ

  1. Trèo xuống, leo xuống.
  2. Trụt xuống, tụt xuống.
  3. khẩu ngữ Xuống, xuống ga, xuống xe.
  4. khẩu ngữ Tróc ra, bong ra, long ra.

Cặp thể của слезть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ слезть

NgôiTương lai
ясле́зу
тысле́зешь
он / она́ / оно́сле́зет
мысле́зем
высле́зете
они́сле́зут

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)сле́з
Giống cái (она́)сле́зла
Giống trung (оно́)сле́зло
Số nhiều (они́)сле́зли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)сле́зь
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)сле́зьте

Họ từ của слезть

Câu hỏi thường gặp

слезть nghĩa là gì?

слезть (động từ) nghĩa là trèo xuống, leo xuống, trụt xuống, tụt xuống.

слезть đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là слезть (phiên âm Latinh sleztʹ, IPA [s⁽ʲ⁾lʲesʲtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.