слезть
слезть nghĩa là trèo xuống, leo xuống, trụt xuống, tụt xuống.
Nghĩa của слезть
Thể hoàn thành của слеза́ть.
Động từ
- Trèo xuống, leo xuống.
- Trụt xuống, tụt xuống.
- khẩu ngữ Xuống, xuống ga, xuống xe.
- khẩu ngữ Tróc ra, bong ra, long ra.
Cặp thể của слезть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ слезть
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | сле́зу |
| ты | сле́зешь |
| он / она́ / оно́ | сле́зет |
| мы | сле́зем |
| вы | сле́зете |
| они́ | сле́зут |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | сле́з |
| Giống cái (она́) | сле́зла |
| Giống trung (оно́) | сле́зло |
| Số nhiều (они́) | сле́зли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | сле́зь |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | сле́зьте |
Họ từ của слезть
Câu hỏi thường gặp
слезть nghĩa là gì?
слезть (động từ) nghĩa là trèo xuống, leo xuống, trụt xuống, tụt xuống.
слезть đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là слезть (phiên âm Latinh sleztʹ, IPA [s⁽ʲ⁾lʲesʲtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.