TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

сле́пок

giống đựcbất động vật
slépok[ˈs⁽ʲ⁾lʲepək] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên сле́пок chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

сле́пок nghĩa là cái khuôn, mẫu.

Nghĩa của сле́пок

Danh từ

  1. Cái khuôn, mẫu, khuôn dập.
    • сле́пок с ключа́[cái] cái khuôn dập theo chìa khóa

Biến cách của сле́пок (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?сле́поксле́пки
Sinh cách кого? чего?сле́пкасле́пков
Tặng cách кому? чему?сле́пкусле́пкам
Đối cách кого? что?сле́поксле́пки
Công cụ cách кем? чем?сле́пкомсле́пками
Giới cách о ком? о чём?сле́пкесле́пках

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

слепок nghĩa là gì?

слепок (danh từ) nghĩa là cái khuôn, mẫu.

слепок đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là сле́пок (phiên âm Latinh slépok, IPA [ˈs⁽ʲ⁾lʲepək]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.