сле́пок
giống đựcbất động vật
slépok[ˈs⁽ʲ⁾lʲepək]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên сле́пок chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
сле́пок nghĩa là cái khuôn, mẫu.
Nghĩa của сле́пок
Danh từ
- Cái khuôn, mẫu, khuôn dập.
- сле́пок с ключа́[cái] cái khuôn dập theo chìa khóa
Biến cách của сле́пок (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | сле́пок | сле́пки |
| Sinh cách кого? чего? | сле́пка | сле́пков |
| Tặng cách кому? чему? | сле́пку | сле́пкам |
| Đối cách кого? что? | сле́пок | сле́пки |
| Công cụ cách кем? чем? | сле́пком | сле́пками |
| Giới cách о ком? о чём? | сле́пке | сле́пках |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
слепок nghĩa là gì?
слепок (danh từ) nghĩa là cái khuôn, mẫu.
слепок đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là сле́пок (phiên âm Latinh slépok, IPA [ˈs⁽ʲ⁾lʲepək]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.