сле́сарь
Dấu sắc trên сле́сарь chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
сле́сарь nghĩa là người thợ nguội.
Nghĩa của сле́сарь
Danh từ
- Người thợ nguội.
- слесарь инструментальщик.Người thợ nguội làm dụng cụ.
- слесарь водопроводчик.Người thợ lắp ống nước, thợ chữa ống nước.
Biến cách của сле́сарь (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | сле́сарь | сле́сари |
| Sinh cách кого? чего? | сле́саря | сле́сарей |
| Tặng cách кому? чему? | сле́сарю | сле́сарям |
| Đối cách кого? что? | сле́саря | сле́сарей |
| Công cụ cách кем? чем? | сле́сарем | сле́сарями |
| Giới cách о ком? о чём? | сле́саре | сле́сарях |
Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.
Câu hỏi thường gặp
слесарь nghĩa là gì?
слесарь (danh từ) nghĩa là người thợ nguội.
слесарь đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là сле́сарь (phiên âm Latinh slésarʹ, IPA [ˈs⁽ʲ⁾lʲesərʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.