TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

сле́сарь

giống đựcđộng vật
slésarʹ[ˈs⁽ʲ⁾lʲesərʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên сле́сарь chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

сле́сарь nghĩa là người thợ nguội.

Nghĩa của сле́сарь

Danh từ

  1. Người thợ nguội.
    • слесарь инструментальщик.Người thợ nguội làm dụng cụ.
    • слесарь водопроводчик.Người thợ lắp ống nước, thợ chữa ống nước.

Biến cách của сле́сарь (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?сле́сарьсле́сари
Sinh cách кого? чего?сле́сарясле́сарей
Tặng cách кому? чему?сле́сарюсле́сарям
Đối cách кого? что?сле́сарясле́сарей
Công cụ cách кем? чем?сле́саремсле́сарями
Giới cách о ком? о чём?сле́саресле́сарях

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu hỏi thường gặp

слесарь nghĩa là gì?

слесарь (danh từ) nghĩa là người thợ nguội.

слесарь đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là сле́сарь (phiên âm Latinh slésarʹ, IPA [ˈs⁽ʲ⁾lʲesərʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.