TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

слива́ть

thể chưa hoàn thành
slivátʹ[s⁽ʲ⁾lʲɪˈvatʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên слива́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

слива́ть nghĩa là đổ lẫn, pha lẫn, gạn, chắt.

Nghĩa của слива́ть

Động từ

  1. смешивать Đổ lẫn, pha lẫn, pha trộn, hòa, pha.
  2. отливать Gạn, chắt, đổ... ra, chiết... ra, rót... ra.
  3. соединять литьём Đúc lẫn, nấu lẫn.
  4. изготовлять литьём Đúc, rót, đổ.
    • слить свине́ц с о́ловомđúc lẫn [nấu lẫn] chì với thiếc
    • слить ко́локомđúc (đổ, rót) chuông
    • перен.hợp nhất, thống nhất, dung hợp, nhâp... làm một; (неразрывно связывать) — hòa hợp, hòa lẫn

Cặp thể của слива́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ слива́ть

NgôiHiện tại
яслива́ю
тыслива́ешь
он / она́ / оно́слива́ет
мыслива́ем
выслива́ете
они́слива́ют

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + сливать.

Quá khứ

Giống đực (он)слива́л
Giống cái (она́)слива́ла
Giống trung (оно́)слива́ло
Số nhiều (они́)слива́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)слива́й
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)слива́йте

Họ từ của слива́ть

Câu hỏi thường gặp

сливать nghĩa là gì?

сливать (động từ) nghĩa là đổ lẫn, pha lẫn, gạn, chắt.

сливать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là слива́ть (phiên âm Latinh slivátʹ, IPA [s⁽ʲ⁾lʲɪˈvatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.