слете́ться
Dấu sắc trên слете́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
слете́ться nghĩa là bay đến nhiều, bay đến đông.
Nghĩa của слете́ться
Thể hoàn thành của слета́ться.
Động từ
- Bay đến nhiều, bay đến đông; (nghĩa bóng) (khẩu ngữ) bâu lại, xúm lại, túm tụm lại.
Cặp thể của слете́ться
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ слете́ться
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | слечу́сь |
| ты | слети́шься |
| он / она́ / оно́ | слети́тся |
| мы | слети́мся |
| вы | слети́тесь |
| они́ | слетя́тся |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | слете́лся |
| Giống cái (она́) | слете́лась |
| Giống trung (оно́) | слете́лось |
| Số nhiều (они́) | слете́лись |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | слети́сь |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | слети́тесь |
Câu hỏi thường gặp
слететься nghĩa là gì?
слететься (động từ) nghĩa là bay đến nhiều, bay đến đông.
слететься đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là слете́ться (phiên âm Latinh sletétʹsja); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.