TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

слечь

thể hoàn thành
slečʹ[s⁽ʲ⁾lʲet͡ɕ] giọng máy của trình duyệt

слечь nghĩa là ốm liệt giường, liệt giường liệt chiếu.

Nghĩa của слечь

Động từ

  1. заболеть Ốm liệt giường, liệt giường liệt chiếu.

Chia động từ слечь

NgôiTương lai
ясля́гу
тысля́жешь
он / она́ / оно́сля́жет
мысля́жем
высля́жете
они́сля́гут

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)слёг
Giống cái (она́)слегла́
Giống trung (оно́)слегло́
Số nhiều (они́)слегли́

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)сля́г
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)сля́гте

Câu hỏi thường gặp

слечь nghĩa là gì?

слечь (động từ) nghĩa là ốm liệt giường, liệt giường liệt chiếu.

слечь đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là слечь (phiên âm Latinh slečʹ, IPA [s⁽ʲ⁾lʲet͡ɕ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.