TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

сли́ва

giống cáibất động vật
slíva[ˈs⁽ʲ⁾lʲivə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên сли́ва chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

сли́ва nghĩa là mận.

Nghĩa của сли́ва

Danh từ

  1. Mận.

Biến cách của сли́ва (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?сли́васли́вы
Sinh cách кого? чего?сли́высли́в
Tặng cách кому? чему?сли́весли́вам
Đối cách кого? что?сли́вусли́вы
Công cụ cách кем? чем?сли́войсли́вами
Giới cách о ком? о чём?сли́весли́вах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

слива nghĩa là gì?

слива (danh từ) nghĩa là mận.

слива đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là сли́ва (phiên âm Latinh slíva, IPA [ˈs⁽ʲ⁾lʲivə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.