TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

сли́вки

Cấp độ ≈B2 giống cáibất động vật Trong 5.000 từ thông dụng nhất
slívki[ˈs⁽ʲ⁾lʲifkʲɪ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên сли́вки chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

сли́вки nghĩa là kem, cơ-rem.

Nghĩa của сли́вки

Danh từ

  1. Kem, cơ-rem, kem sữa, váng sữa.
    • снять сли́вки с молока́[hớt, gạn] lấy kem sữa

Biến cách của сли́вки (6 cách)

CáchSố nhiều
Danh cách кто? что?сли́вки
Sinh cách кого? чего?сли́вок
Tặng cách кому? чему?сли́вкам
Đối cách кого? что?сли́вки
Công cụ cách кем? чем?сли́вками
Giới cách о ком? о чём?сли́вках

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

сливки nghĩa là gì?

сливки (danh từ) nghĩa là kem, cơ-rem.

сливки đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là сли́вки (phiên âm Latinh slívki, IPA [ˈs⁽ʲ⁾lʲifkʲɪ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.