сли́вки
slívki[ˈs⁽ʲ⁾lʲifkʲɪ]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên сли́вки chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
сли́вки nghĩa là kem, cơ-rem.
Nghĩa của сли́вки
Danh từ
- Kem, cơ-rem, kem sữa, váng sữa.
- снять сли́вки с молока́[hớt, gạn] lấy kem sữa
Biến cách của сли́вки (6 cách)
| Cách | Số nhiều |
|---|---|
| Danh cách кто? что? | сли́вки |
| Sinh cách кого? чего? | сли́вок |
| Tặng cách кому? чему? | сли́вкам |
| Đối cách кого? что? | сли́вки |
| Công cụ cách кем? чем? | сли́вками |
| Giới cách о ком? о чём? | сли́вках |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
сливки nghĩa là gì?
сливки (danh từ) nghĩa là kem, cơ-rem.
сливки đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là сли́вки (phiên âm Latinh slívki, IPA [ˈs⁽ʲ⁾lʲifkʲɪ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.