TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

слива́ться

thể chưa hoàn thành
slivátʹsja[s⁽ʲ⁾lʲɪˈvat͡sːə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên слива́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

слива́ться nghĩa là hợp lại, nhập làm một.

Nghĩa của слива́ться

Động từ

  1. в один поток Hợp lại, nhập làm một, hòa vào nhau, chảy vào nhau, hợp lưu, hội lưu.
    • перен.hòa lẫn
    • слива́ться с фо́номhòa lẫn (điệp màu) với nền
    • перен.hợp nhất [lại], thống nhất [lại], nhập làm một
    • слива́ться воеди́ноhợp nhất, thống nhất, nhập làm một, hợp thành một khối

Cặp thể của слива́ться

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ слива́ться

NgôiHiện tại
яслива́юсь
тыслива́ешься
он / она́ / оно́слива́ется
мыслива́емся
выслива́етесь
они́слива́ются

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + сливаться.

Quá khứ

Giống đực (он)слива́лся
Giống cái (она́)слива́лась
Giống trung (оно́)слива́лось
Số nhiều (они́)слива́лись

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)слива́йся
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)слива́йтесь

Họ từ của слива́ться

Câu hỏi thường gặp

сливаться nghĩa là gì?

сливаться (động từ) nghĩa là hợp lại, nhập làm một.

сливаться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là слива́ться (phiên âm Latinh slivátʹsja, IPA [s⁽ʲ⁾lʲɪˈvat͡sːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.