TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

сли́вовый

slívovyj[ˈs⁽ʲ⁾lʲivəvɨj] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên сли́вовый chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

сли́вовый nghĩa là Thuộc về mận; (из сливы) [bằng] mận.

Nghĩa của сли́вовый

Tính từ

  1. Thuộc về mận; (из сливы) [bằng] mận.

Biến cách của сли́вовый theo giống và số

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchсли́вовыйсли́вовоесли́воваясли́вовые
Sinh cáchсли́вовогосли́вовогосли́вовойсли́вовых
Tặng cáchсли́вовомусли́вовомусли́вовойсли́вовым
Đối cáchсли́вовый / сли́вовогосли́вовоесли́вовуюсли́вовые / сли́вовых
Công cụ cáchсли́вовымсли́вовымсли́вовойсли́вовыми
Giới cáchсли́вовомсли́вовомсли́вовойсли́вовых

Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.

Câu hỏi thường gặp

сливовый nghĩa là gì?

сливовый (tính từ) nghĩa là Thuộc về mận; (из сливы) [bằng] mận.

сливовый đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là сли́вовый (phiên âm Latinh slívovyj, IPA [ˈs⁽ʲ⁾lʲivəvɨj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.