TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

сли́вочник

giống đựcbất động vật
slívočnik giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên сли́вочник chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

сли́вочник nghĩa là cái bình đựng kem, bình đụng cơ-rem.

Nghĩa của сли́вочник

Danh từ

  1. Cái bình đựng kem, bình đụng cơ-rem.

Biến cách của сли́вочник (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?сли́вочниксли́вочники
Sinh cách кого? чего?сли́вочникасли́вочников
Tặng cách кому? чему?сли́вочникусли́вочникам
Đối cách кого? что?сли́вочниксли́вочники
Công cụ cách кем? чем?сли́вочникомсли́вочниками
Giới cách о ком? о чём?сли́вочникесли́вочниках

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

сливочник nghĩa là gì?

сливочник (danh từ) nghĩa là cái bình đựng kem, bình đụng cơ-rem.

сливочник đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là сли́вочник (phiên âm Latinh slívočnik); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.