TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

слизистный

slizistnyj giọng máy của trình duyệt

слизистный nghĩa là nhớt, nhầy.

Nghĩa của слизистный

Tính từ

  1. Nhớt, nhầy, nhầy nhầy.
    • слизистная оболочка анат.Niêm mạc, màng nhầy.

Câu hỏi thường gặp

слизистный nghĩa là gì?

слизистный (tính từ) nghĩa là nhớt, nhầy.

слизистный đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là слизистный (phiên âm Latinh slizistnyj); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.