TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

слизня́к

giống đựcđộng vật
sliznják[s⁽ʲ⁾lʲɪzʲˈnʲak] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên слизня́к chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

слизня́к nghĩa là sên.

Nghĩa của слизня́к

Danh từ

  1. Sên.

Biến cách của слизня́к (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?слизня́кслизняки́
Sinh cách кого? чего?слизняка́слизняко́в
Tặng cách кому? чему?слизняку́слизняка́м
Đối cách кого? что?слизняка́слизняко́в
Công cụ cách кем? чем?слизняко́мслизняка́ми
Giới cách о ком? о чём?слизняке́слизняка́х

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Họ từ của слизня́к

Câu hỏi thường gặp

слизняк nghĩa là gì?

слизняк (danh từ) nghĩa là sên.

слизняк đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là слизня́к (phiên âm Latinh sliznják, IPA [s⁽ʲ⁾lʲɪzʲˈnʲak]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.