TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

сли́ток

giống đựcbất động vật
slítok[ˈs⁽ʲ⁾lʲitək] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên сли́ток chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

сли́ток nghĩa là thoi, thỏi.

Nghĩa của сли́ток

Danh từ

  1. Thoi, thỏi.
    • сли́ток зо́лотаthoi vàng
    • зо́лота в сли́ткахvàng thoi

Biến cách của сли́ток (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?сли́токсли́тки
Sinh cách кого? чего?сли́ткасли́тков
Tặng cách кому? чему?сли́ткусли́ткам
Đối cách кого? что?сли́токсли́тки
Công cụ cách кем? чем?сли́ткомсли́тками
Giới cách о ком? о чём?сли́ткесли́тках

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

слиток nghĩa là gì?

слиток (danh từ) nghĩa là thoi, thỏi.

слиток đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là сли́ток (phiên âm Latinh slítok, IPA [ˈs⁽ʲ⁾lʲitək]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.