TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

сли́ться

thể hoàn thành
slítʹsja[ˈs⁽ʲ⁾lʲit͡sːə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên сли́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

сли́ться nghĩa là hợp lại, nhập làm một.

Nghĩa của сли́ться

Thể hoàn thành của слива́ться.

Động từ

  1. Hợp lại, nhập làm một, hòa vào nhau, chảy vào nhau, hợp lưu, hội lưu.

Cặp thể của сли́ться

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ сли́ться

NgôiTương lai
ясолью́сь
тысольёшься
он / она́ / оно́сольётся
мысольёмся
высольётесь
они́солью́тся

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)сли́лся
Giống cái (она́)слила́сь
Giống trung (оно́)слило́сь
Số nhiều (они́)слили́сь

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)сле́йся
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)сле́йтесь

Họ từ của сли́ться

Câu ví dụ với сли́ться

  • Их губы слились в долгом поцелуе. Bọn họ khóa môi say đắm (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5302121

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

слиться nghĩa là gì?

слиться (động từ) nghĩa là hợp lại, nhập làm một.

слиться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là сли́ться (phiên âm Latinh slítʹsja, IPA [ˈs⁽ʲ⁾lʲit͡sːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.