слова́к
Dấu sắc trên слова́к chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
слова́к nghĩa là người xlô-vác.
Nghĩa của слова́к
Danh từ
- Người Xlô-vác.
Biến cách của слова́к (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | слова́к | слова́ки |
| Sinh cách кого? чего? | слова́ка | слова́ков |
| Tặng cách кому? чему? | слова́ку | слова́кам |
| Đối cách кого? что? | слова́ка | слова́ков |
| Công cụ cách кем? чем? | слова́ком | слова́ками |
| Giới cách о ком? о чём? | слова́ке | слова́ках |
Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.
Câu hỏi thường gặp
словак nghĩa là gì?
словак (danh từ) nghĩa là người xlô-vác.
словак đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là слова́к (phiên âm Latinh slovák, IPA [sɫɐˈvak]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.