TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

слия́ние

giống trungbất động vật
slijánije[s⁽ʲ⁾lʲɪˈjænʲɪje] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên слия́ние chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

слия́ние nghĩa là hợp lưu, hội lưu.

Nghĩa của слия́ние

Danh từ

  1. рек [sự] hợp lưu, hội lưu.
  2. место [chỗ] hợp lưu, hội lưu, ngã ba sông.
  3. nghĩa bóng объединение [sự] hợp nhất, thống nhất, dung hợp, hòa hợp.

Biến cách của слия́ние (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?слия́ниеслия́ния
Sinh cách кого? чего?слия́нияслия́ний
Tặng cách кому? чему?слия́ниюслия́ниям
Đối cách кого? что?слия́ниеслия́ния
Công cụ cách кем? чем?слия́ниемслия́ниями
Giới cách о ком? о чём?слия́ниислия́ниях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Họ từ của слия́ние

Câu hỏi thường gặp

слияние nghĩa là gì?

слияние (danh từ) nghĩa là hợp lưu, hội lưu.

слияние đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là слия́ние (phiên âm Latinh slijánije, IPA [s⁽ʲ⁾lʲɪˈjænʲɪje]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.