TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

слова́цкий

slováckij[sɫɐˈvat͡skʲɪj] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên слова́цкий chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

слова́цкий nghĩa là xlô-va-ki-a.

Nghĩa của слова́цкий

Tính từ

  1. Xlô-va-ki-a.

Biến cách của слова́цкий theo giống và số

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchслова́цкийслова́цкоеслова́цкаяслова́цкие
Sinh cáchслова́цкогослова́цкогослова́цкойслова́цких
Tặng cáchслова́цкомуслова́цкомуслова́цкойслова́цким
Đối cáchслова́цкий / слова́цкогослова́цкоеслова́цкуюслова́цкие / слова́цких
Công cụ cáchслова́цкимслова́цкимслова́цкойслова́цкими
Giới cáchслова́цкомслова́цкомслова́цкойслова́цких

Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.

Câu hỏi thường gặp

словацкий nghĩa là gì?

словацкий (tính từ) nghĩa là xlô-va-ki-a.

словацкий đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là слова́цкий (phiên âm Latinh slováckij, IPA [sɫɐˈvat͡skʲɪj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.