TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

слова́рь

giống đựcbất động vật
slovárʹ[sɫɐˈvarʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên слова́рь chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

слова́рь nghĩa là từ điển, tự điển.

Nghĩa của слова́рь

Danh từ

  1. [Quyển, cuốn, bộ] từ điển, tự điển, tự vị.
    • тк. ед.từ vựng, tự vựng, tự vị, vốn từ
  2. Từ điển.

Biến cách của слова́рь (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?слова́рьсловари́
Sinh cách кого? чего?словаря́словаре́й
Tặng cách кому? чему?словарю́словаря́м
Đối cách кого? что?слова́рьсловари́
Công cụ cách кем? чем?словарёмсловаря́ми
Giới cách о ком? о чём?словаре́словаря́х

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Họ từ của слова́рь

Câu ví dụ với слова́рь

  • Мне нужен словарь, потому что я не знаю этого слова. Tôi cần một cuốn từ điển vì tôi không biết từ này.Tatoeba #13714382
  • Можно мне одолжить у вас словарь? Tôi mượn cuốn từ điển của bạn có được không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3948123
  • Можно мне одолжить у тебя словарь? Tôi mượn cuốn từ điển của bạn có được không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3948156
  • У меня точно такой же словарь. Tôi có quyển từ điển giống y hệt. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5216228
  • Я могу взять на время этот словарь? Tôi mượn cuốn từ điển của bạn có được không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #422399
  • Можно у тебя словарь одолжить? Tôi mượn cuốn từ điển của bạn có được không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3859041
  • Можно мне одолжить ваш словарь? Tôi mượn cuốn từ điển của bạn có được không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3948122
  • Можно мне одолжить твой словарь? Tôi mượn cuốn từ điển của bạn có được không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3948154

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

словарь nghĩa là gì?

словарь (danh từ) nghĩa là từ điển, tự điển.

словарь đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là слова́рь (phiên âm Latinh slovárʹ, IPA [sɫɐˈvarʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.