TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

слова́чка

giống cáiđộng vật
slováčka giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên слова́чка chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

слова́чка nghĩa là người phụ nữ xlô-vác, đàn bà xlô-vác.

Nghĩa của слова́чка

Danh từ

  1. Người phụ nữ Xlô-vác, đàn bà Xlô-vác.

Biến cách của слова́чка (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?слова́чкаслова́чки
Sinh cách кого? чего?слова́чкислова́чек
Tặng cách кому? чему?слова́чкеслова́чкам
Đối cách кого? что?слова́чкуслова́чек
Công cụ cách кем? чем?слова́чкойслова́чками
Giới cách о ком? о чём?слова́чкеслова́чках

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu hỏi thường gặp

словачка nghĩa là gì?

словачка (danh từ) nghĩa là người phụ nữ xlô-vác, đàn bà xlô-vác.

словачка đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là слова́чка (phiên âm Latinh slováčka); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.