TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

слове́сность

giống cáibất động vật
slovésnostʹ[sɫɐˈvʲesnəsʲtʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên слове́сность chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

слове́сность nghĩa là văn chương, văn học.

Nghĩa của слове́сность

Danh từ

  1. Văn chương, văn học.

Biến cách của слове́сность (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?слове́сностьслове́сности
Sinh cách кого? чего?слове́сностислове́сностей
Tặng cách кому? чему?слове́сностислове́сностям
Đối cách кого? что?слове́сностьслове́сности
Công cụ cách кем? чем?слове́сностьюслове́сностями
Giới cách о ком? о чём?слове́сностислове́сностях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Họ từ của слове́сность

Câu hỏi thường gặp

словесность nghĩa là gì?

словесность (danh từ) nghĩa là văn chương, văn học.

словесность đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là слове́сность (phiên âm Latinh slovésnostʹ, IPA [sɫɐˈvʲesnəsʲtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.