TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

сло́вник

giống đựcbất động vật
slóvnik[ˈsɫovnʲɪk] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên сло́вник chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

сло́вник nghĩa là bảng từ, từ vựng.

Nghĩa của сло́вник

Danh từ

  1. Bảng từ [vựng], từ vựng, ngữ vựng, vựng tập.

Biến cách của сло́вник (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?сло́вниксло́вники
Sinh cách кого? чего?сло́вникасло́вников
Tặng cách кому? чему?сло́вникусло́вникам
Đối cách кого? что?сло́вниксло́вники
Công cụ cách кем? чем?сло́вникомсло́вниками
Giới cách о ком? о чём?сло́вникесло́вниках

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

словник nghĩa là gì?

словник (danh từ) nghĩa là bảng từ, từ vựng.

словник đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là сло́вник (phiên âm Latinh slóvnik, IPA [ˈsɫovnʲɪk]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.