TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

сло́вно

Cấp độ ≈A2 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
slóvno[ˈsɫovnə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên сло́вно chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

сло́вно nghĩa là tựa hồ.

Nghĩa của сло́вно

Liên từ

  1. Tựa hồ.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với сло́вно

Đồng nghĩa

Câu ví dụ với сло́вно

  • Вино входит в сердце, словно тигр в лес. Rượu chảy vào lòng, như hổ chạy vào rừng.Tatoeba #7286958
  • Робкий, словно мышь днём. Nhát như chuột ngày.Tatoeba #7287003

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

словно nghĩa là gì?

словно (liên từ) nghĩa là tựa hồ.

словно đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là сло́вно (phiên âm Latinh slóvno, IPA [ˈsɫovnə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.