TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

словопроизводный

slovoproizvodnyj giọng máy của trình duyệt

словопроизводный nghĩa là tạo từ phái sinh.

Nghĩa của словопроизводный

Tính từ

  1. Tạo từ phái sinh.
    • словопроизво́дный су́ффиксtiếp tố tạo từ phát sinh

Câu hỏi thường gặp

словопроизводный nghĩa là gì?

словопроизводный (tính từ) nghĩa là tạo từ phái sinh.

словопроизводный đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là словопроизводный (phiên âm Latinh slovoproizvodnyj); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.