слои́стый
Dấu sắc trên слои́стый chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
слои́стый nghĩa là có nhiều tầng, nhiều lớp.
Nghĩa của слои́стый
Tính từ
- Có nhiều tầng, nhiều lớp, thớ lớp.
- слои́стое о́блакоmây tầng
Biến cách của слои́стый theo giống và số
| Cách | Giống đực | Giống trung | Giống cái | Số nhiều |
|---|---|---|---|---|
| Danh cách | слои́стый | слои́стое | слои́стая | слои́стые |
| Sinh cách | слои́стого | слои́стого | слои́стой | слои́стых |
| Tặng cách | слои́стому | слои́стому | слои́стой | слои́стым |
| Đối cách | слои́стый / слои́стого | слои́стое | слои́стую | слои́стые / слои́стых |
| Công cụ cách | слои́стым | слои́стым | слои́стой | слои́стыми |
| Giới cách | слои́стом | слои́стом | слои́стой | слои́стых |
Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.
Câu hỏi thường gặp
слоистый nghĩa là gì?
слоистый (tính từ) nghĩa là có nhiều tầng, nhiều lớp.
слоистый đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là слои́стый (phiên âm Latinh sloístyj, IPA [sɫɐˈistɨj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.