TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

слой

Cấp độ ≈B2 giống đựcbất động vật Trong 5.000 từ thông dụng nhất
sloj[sɫoj] giọng máy của trình duyệt

слой nghĩa là tầng, lớp, tầng lớp, giai tầng.

Nghĩa của слой

Danh từ

  1. Tầng, lớp; (địa chất) (cũng) thớ.
    • ве́рхние слои́ атмостфе́ры[các] thượng tầng khí quyển, tầng trên cùng của khí quyển
    • слой кра́скиlớp sơn
  2. группа людей Tầng lớp, giai tầng.
    • разли́чные слои́ о́бществаcác tầng lớp [khác nhau] trong xã hội

Biến cách của слой (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?сло́йслои́
Sinh cách кого? чего?сло́яслоёв
Tặng cách кому? чему?сло́юслоя́м
Đối cách кого? что?сло́йслои́
Công cụ cách кем? чем?сло́емслоя́ми
Giới cách о ком? о чём?сло́еслоя́х

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Họ từ của слой

Câu hỏi thường gặp

слой nghĩa là gì?

слой (danh từ) nghĩa là tầng, lớp, tầng lớp, giai tầng.

слой đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là слой (phiên âm Latinh sloj, IPA [sɫoj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.