сло́йка
giống cáibất động vật
slójka[ˈsɫojkə]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên сло́йка chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
сло́йка nghĩa là bánh xếp lớp.
Nghĩa của сло́йка
Danh từ
- булочка [cái] bánh xếp lớp.
Biến cách của сло́йка (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | сло́йка | сло́йки |
| Sinh cách кого? чего? | сло́йки | сло́ек |
| Tặng cách кому? чему? | сло́йке | сло́йкам |
| Đối cách кого? что? | сло́йку | сло́йки |
| Công cụ cách кем? чем? | сло́йкой | сло́йками |
| Giới cách о ком? о чём? | сло́йке | сло́йках |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
слойка nghĩa là gì?
слойка (danh từ) nghĩa là bánh xếp lớp.
слойка đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là сло́йка (phiên âm Latinh slójka, IPA [ˈsɫojkə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.