слома́ть
Dấu sắc trên слома́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
слома́ть nghĩa là làm bể.
Nghĩa của слома́ть
Động từ
- Làm bể.
Cặp thể của слома́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ слома́ть
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | слома́ю |
| ты | слома́ешь |
| он / она́ / оно́ | слома́ет |
| мы | слома́ем |
| вы | слома́ете |
| они́ | слома́ют |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | слома́л |
| Giống cái (она́) | слома́ла |
| Giống trung (оно́) | слома́ло |
| Số nhiều (они́) | слома́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | слома́й |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | слома́йте |
Họ từ của слома́ть
Câu ví dụ với слома́ть
- Он упал с дерева и сломал ногу. Anh ấy rơi từ trên cây xuống và bị gãy chân. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13896602
- Она упала с дерева и сломала ногу. Cô ấy ngã từ trên cây xuống và gãy chân. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13896603
- Я сломал свой телефон. Tôi đã làm hỏng điện thoại. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5552750
- Когда Том сломал ногу, ему три месяца пришлось ходить на костылях. Khi Tom bị gãy chân, anh ấy phải dùng nạng trong ba tháng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8771531
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
сломать nghĩa là gì?
сломать (động từ) nghĩa là làm bể.
сломать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là слома́ть (phiên âm Latinh slomátʹ, IPA [sɫɐˈmatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.