сломи́ть
thể hoàn thành
slomítʹ[sɫɐˈmʲitʲ]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên сломи́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
сломи́ть nghĩa là bẻ gãy.
Nghĩa của сломи́ть
Động từ
- khẩu ngữ переломить Bẻ gãy. + đối cách
- перен.(преодолеть) khắc phục; đánh tan, đánh bại, đại phá, thắng; (лишить власти) — đánh đổ, đánh quỵ; (подавить) đè bẹp, đánh bẹp, bẻ gãy
- сломи́ть сопротивле́ниеđè bẹp (bẻ gãy) sức kháng cự, đánh bẹp (đè bẹp) sự chống cự
Chia động từ сломи́ть
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | сломлю́ |
| ты | сло́мишь |
| он / она́ / оно́ | сло́мит |
| мы | сло́мим |
| вы | сло́мите |
| они́ | сло́мят |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | сломи́л |
| Giống cái (она́) | сломи́ла |
| Giống trung (оно́) | сломи́ло |
| Số nhiều (они́) | сломи́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | сломи́ |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | сломи́те |
Câu hỏi thường gặp
сломить nghĩa là gì?
сломить (động từ) nghĩa là bẻ gãy.
сломить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là сломи́ть (phiên âm Latinh slomítʹ, IPA [sɫɐˈmʲitʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.