TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

сломи́ть

thể hoàn thành
slomítʹ[sɫɐˈmʲitʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên сломи́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

сломи́ть nghĩa là bẻ gãy.

Nghĩa của сломи́ть

Động từ

  1. khẩu ngữ переломить Bẻ gãy. + đối cách
    • перен.(преодолеть) khắc phục; đánh tan, đánh bại, đại phá, thắng; (лишить власти) — đánh đổ, đánh quỵ; (подавить) đè bẹp, đánh bẹp, bẻ gãy
    • сломи́ть сопротивле́ниеđè bẹp (bẻ gãy) sức kháng cự, đánh bẹp (đè bẹp) sự chống cự

Chia động từ сломи́ть

NgôiTương lai
ясломлю́
тысло́мишь
он / она́ / оно́сло́мит
мысло́мим
высло́мите
они́сло́мят

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)сломи́л
Giống cái (она́)сломи́ла
Giống trung (оно́)сломи́ло
Số nhiều (они́)сломи́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)сломи́
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)сломи́те

Câu hỏi thường gặp

сломить nghĩa là gì?

сломить (động từ) nghĩa là bẻ gãy.

сломить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là сломи́ть (phiên âm Latinh slomítʹ, IPA [sɫɐˈmʲitʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.