слома́ться
Dấu sắc trên слома́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
слома́ться nghĩa là bị gãy, vỡ, hỏng.
Nghĩa của слома́ться
Thể hoàn thành của лома́ться.
Động từ
- Bị gãy, vỡ, bẻ gãy, đánh vỡ, đập vỡ; (портиться) [bị] hỏng.
- Hỏng.
- Bị bể.
- Hỏng hóc.
Cặp thể của слома́ться
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ слома́ться
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | слома́юсь |
| ты | слома́ешься |
| он / она́ / оно́ | слома́ется |
| мы | слома́емся |
| вы | слома́етесь |
| они́ | слома́ются |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | слома́лся |
| Giống cái (она́) | слома́лась |
| Giống trung (оно́) | слома́лось |
| Số nhiều (они́) | слома́лись |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | слома́йся |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | слома́йтесь |
Câu ví dụ với слома́ться
- Посреди дороги сломалось коромысло. Giữa đường đứt gánh.Tatoeba #2808765
- У меня зонтик сломался. Ô của tôi bị gãy. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5965562
- У меня зонт сломался. Ô của tôi bị gãy. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #11137682
- Посудомоечная машина опять сломалась! Máy rửa bát lại hỏng nữa rồi! (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13931065
- Оно само сломалось. Nó tự vỡ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5654405
- Мой зонтик сломался. Ô của tôi bị gãy. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5949267
- Он сломается. Nó sẽ vỡ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2998974
- Телевизор сломался. TV bị hỏng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3603884
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
сломаться nghĩa là gì?
сломаться (động từ) nghĩa là bị gãy, vỡ, hỏng.
сломаться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là слома́ться (phiên âm Latinh slomátʹsja, IPA [sɫɐˈmat͡sːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.