TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

слома́ться

Cấp độ ≈B1 thể hoàn thành Trong 3.000 từ thông dụng nhất
slomátʹsja[sɫɐˈmat͡sːə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên слома́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

слома́ться nghĩa là bị gãy, vỡ, hỏng.

Nghĩa của слома́ться

Thể hoàn thành của лома́ться.

Động từ

  1. Bị gãy, vỡ, bẻ gãy, đánh vỡ, đập vỡ; (портиться) [bị] hỏng.
  2. Hỏng.
  3. Bị bể.
  4. Hỏng hóc.

Cặp thể của слома́ться

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ слома́ться

NgôiTương lai
яслома́юсь
тыслома́ешься
он / она́ / оно́слома́ется
мыслома́емся
выслома́етесь
они́слома́ются

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)слома́лся
Giống cái (она́)слома́лась
Giống trung (оно́)слома́лось
Số nhiều (они́)слома́лись

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)слома́йся
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)слома́йтесь

Câu ví dụ với слома́ться

  • Посреди дороги сломалось коромысло. Giữa đường đứt gánh.Tatoeba #2808765
  • У меня зонтик сломался. Ô của tôi bị gãy. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5965562
  • У меня зонт сломался. Ô của tôi bị gãy. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #11137682
  • Посудомоечная машина опять сломалась! Máy rửa bát lại hỏng nữa rồi! (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13931065
  • Оно само сломалось. Nó tự vỡ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5654405
  • Мой зонтик сломался. Ô của tôi bị gãy. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5949267
  • Он сломается. Nó sẽ vỡ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2998974
  • Телевизор сломался. TV bị hỏng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3603884

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

сломаться nghĩa là gì?

сломаться (động từ) nghĩa là bị gãy, vỡ, hỏng.

сломаться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là слома́ться (phiên âm Latinh slomátʹsja, IPA [sɫɐˈmat͡sːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.