TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

служе́ние

giống trungbất động vật
služénije[sɫʊˈʐɛnʲɪje] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên служе́ние chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

служе́ние nghĩa là sự phục vụ, phụng sự.

Nghĩa của служе́ние

Danh từ

  1. Sự phục vụ, phụng sự.
    • беззаве́тное служе́ние Ро́дине[tinh thần, sự] hết lòng hết dạ phụng sự Tổ quốc, phục vụ tổ quốc vô điều kiện

Biến cách của служе́ние (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?служе́ниеслуже́ния
Sinh cách кого? чего?служе́нияслуже́ний
Tặng cách кому? чему?служе́ниюслуже́ниям
Đối cách кого? что?служе́ниеслуже́ния
Công cụ cách кем? чем?служе́ниемслуже́ниями
Giới cách о ком? о чём?служе́ниислуже́ниях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

служение nghĩa là gì?

служение (danh từ) nghĩa là sự phục vụ, phụng sự.

служение đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là служе́ние (phiên âm Latinh služénije, IPA [sɫʊˈʐɛnʲɪje]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.