TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

служи́тель

giống đựcđộng vật
služítelʹ[sɫʊˈʐɨtʲɪlʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên служи́тель chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

служи́тель nghĩa là nhân viên, người giữ.

Nghĩa của служи́тель

Danh từ

  1. низший служащий Nhân viên, người giữ, người coi.
    • больни́чный служи́тель[người] y tá
    • служи́тель маяка́người giữ đèn biển, người coi hải đăng

Biến cách của служи́тель (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?служи́тельслужи́тели
Sinh cách кого? чего?служи́теляслужи́телей
Tặng cách кому? чему?служи́телюслужи́телям
Đối cách кого? что?служи́теляслужи́телей
Công cụ cách кем? чем?служи́телемслужи́телями
Giới cách о ком? о чём?служи́телеслужи́телях

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Họ từ của служи́тель

Câu hỏi thường gặp

служитель nghĩa là gì?

служитель (danh từ) nghĩa là nhân viên, người giữ.

служитель đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là служи́тель (phiên âm Latinh služítelʹ, IPA [sɫʊˈʐɨtʲɪlʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.