служи́тель
Dấu sắc trên служи́тель chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
служи́тель nghĩa là nhân viên, người giữ.
Nghĩa của служи́тель
Danh từ
- низший служащий Nhân viên, người giữ, người coi.
- больни́чный служи́тель[người] y tá
- служи́тель маяка́người giữ đèn biển, người coi hải đăng
Biến cách của служи́тель (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | служи́тель | служи́тели |
| Sinh cách кого? чего? | служи́теля | служи́телей |
| Tặng cách кому? чему? | служи́телю | служи́телям |
| Đối cách кого? что? | служи́теля | служи́телей |
| Công cụ cách кем? чем? | служи́телем | служи́телями |
| Giới cách о ком? о чём? | служи́теле | служи́телях |
Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.
Họ từ của служи́тель
Câu hỏi thường gặp
служитель nghĩa là gì?
служитель (danh từ) nghĩa là nhân viên, người giữ.
служитель đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là служи́тель (phiên âm Latinh služítelʹ, IPA [sɫʊˈʐɨtʲɪlʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.