служе́бный
Dấu sắc trên служе́бный chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
служе́бный nghĩa là công vụ, công tác, phụ, bổ trợ.
Nghĩa của служе́бный
Tính từ
- Thuộc về chức vụ, công vụ, công tác, công việc.
- служе́бные обя́занностиchức trách, chức vụ
- служебный па́спортhộ chiếu công vụ
- служе́бные помеще́нияphòng làm việc, công sở; sở (сокр.)
- служе́бное вре́мя, служе́бные часы́giờ làm việc
- служе́бное положе́ниеchức vị
- вспомогательный Phụ, bổ trợ.
- служе́бное сло́во(ngôn ngữ học) hư từ, trợ từ, hư tự, trợ ngữ
Biến cách của служе́бный theo giống và số
| Cách | Giống đực | Giống trung | Giống cái | Số nhiều |
|---|---|---|---|---|
| Danh cách | служе́бный | служе́бное | служе́бная | служе́бные |
| Sinh cách | служе́бного | служе́бного | служе́бной | служе́бных |
| Tặng cách | служе́бному | служе́бному | служе́бной | служе́бным |
| Đối cách | служе́бный / служе́бного | служе́бное | служе́бную | служе́бные / служе́бных |
| Công cụ cách | служе́бным | служе́бным | служе́бной | служе́бными |
| Giới cách | служе́бном | служе́бном | служе́бной | служе́бных |
Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.
Họ từ của служе́бный
Câu hỏi thường gặp
служебный nghĩa là gì?
служебный (tính từ) nghĩa là công vụ, công tác, phụ, bổ trợ.
служебный đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là служе́бный (phiên âm Latinh služébnyj, IPA [sɫʊˈʐɛbnɨj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.