слу́чка
Dấu sắc trên слу́чка chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
слу́чка nghĩa là sự cho giao phối, cho nhảy.
Nghĩa của слу́чка
Danh từ
- Sự cho giao phối, cho nhảy, giao phối.
Biến cách của слу́чка (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | слу́чка | слу́чки |
| Sinh cách кого? чего? | слу́чки | слу́чек |
| Tặng cách кому? чему? | слу́чке | слу́чкам |
| Đối cách кого? что? | слу́чку | слу́чки |
| Công cụ cách кем? чем? | слу́чкой | слу́чками |
| Giới cách о ком? о чём? | слу́чке | слу́чках |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
случка nghĩa là gì?
случка (danh từ) nghĩa là sự cho giao phối, cho nhảy.
случка đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là слу́чка (phiên âm Latinh slúčka, IPA [ˈsɫut͡ɕkə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.