TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

слу́чка

giống cáibất động vật
slúčka[ˈsɫut͡ɕkə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên слу́чка chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

слу́чка nghĩa là sự cho giao phối, cho nhảy.

Nghĩa của слу́чка

Danh từ

  1. Sự cho giao phối, cho nhảy, giao phối.

Biến cách của слу́чка (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?слу́чкаслу́чки
Sinh cách кого? чего?слу́чкислу́чек
Tặng cách кому? чему?слу́чкеслу́чкам
Đối cách кого? что?слу́чкуслу́чки
Công cụ cách кем? чем?слу́чкойслу́чками
Giới cách о ком? о чём?слу́чкеслу́чках

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

случка nghĩa là gì?

случка (danh từ) nghĩa là sự cho giao phối, cho nhảy.

случка đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là слу́чка (phiên âm Latinh slúčka, IPA [ˈsɫut͡ɕkə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.