TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

случно́й

slučnój giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên случно́й chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

случно́й nghĩa là Thuộc về giao phối.

Nghĩa của случно́й

Tính từ

  1. Thuộc về giao phối.
    • случной пери́одthời kỳ giao phối

Biến cách của случно́й theo giống và số

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchслучно́йслучно́еслучна́яслучны́е
Sinh cáchслучно́гослучно́гослучно́йслучны́х
Tặng cáchслучно́муслучно́муслучно́йслучны́м
Đối cáchслучно́йслучно́еслучну́юслучны́е
Công cụ cáchслучны́мслучны́мслучно́йслучны́ми
Giới cáchслучно́мслучно́мслучно́йслучны́х

Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.

Câu hỏi thường gặp

случной nghĩa là gì?

случной (tính từ) nghĩa là Thuộc về giao phối.

случной đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là случно́й (phiên âm Latinh slučnój); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.