TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

слу́шание

Cấp độ ≈B2 giống trungbất động vật Trong 5.000 từ thông dụng nhất
slúšanije[ˈsɫuʂənʲɪje] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên слу́шание chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

слу́шание nghĩa là sự nghe.

Nghĩa của слу́шание

Danh từ

  1. Sự nghe; phiên xét xử, phiên điều trần (слу́шание де́ла).

Biến cách của слу́шание (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?слу́шаниеслу́шания
Sinh cách кого? чего?слу́шанияслу́шаний
Tặng cách кому? чему?слу́шаниюслу́шаниям
Đối cách кого? что?слу́шаниеслу́шания
Công cụ cách кем? чем?слу́шаниемслу́шаниями
Giới cách о ком? о чём?слу́шаниислу́шаниях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

слушание nghĩa là gì?

слушание (danh từ) nghĩa là sự nghe.

слушание đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là слу́шание (phiên âm Latinh slúšanije, IPA [ˈsɫuʂənʲɪje]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.