слыха́ть
slyxátʹ[sɫɨˈxatʲ]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên слыха́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
слыха́ть nghĩa là nghe, nghe thấy, nghe nói, nghe đồn.
Nghĩa của слыха́ть
Động từ
- Nghe, nghe thấy. + đối cách
- о П, про В Nghe nói, nghe đồn.
Chia động từ слыха́ть
Quá khứ
| Giống đực (он) | слыха́л |
| Giống cái (она́) | слыха́ла |
| Giống trung (оно́) | слыха́ло |
| Số nhiều (они́) | слыха́ли |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với слыха́ть
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
слыхать nghĩa là gì?
слыхать (động từ) nghĩa là nghe, nghe thấy, nghe nói, nghe đồn.
слыхать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là слыха́ть (phiên âm Latinh slyxátʹ, IPA [sɫɨˈxatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.