TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

слы́шать

Cấp độ ≈A1 thể chưa hoàn thành Trong 1.000 từ thông dụng nhất
slýšatʹ[ˈsɫɨʂətʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên слы́шать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

слы́шать nghĩa là nghe, nghe thấy, nghe nói, nghe đồn.

Nghĩa của слы́шать

Động từ

  1. Nghe, nghe thấy, nghe được. + đối cách
    • слы́шать стукnghe tiếng gõ
    • слы́шать крикnghe [thấy] tiếng kêu
    • слы́шать похвалы́nghe lời khen
    • тк. несов.nghe
    • пло́хо слы́шатьnghe không rõ
  2. В, о П Про В) (иметь сведения) nghe, nghe nói, nghe đồn.
  3. khẩu ngữ ощущать Cảm thấy, nghe thấy, thấy. + đối cách
    • слы́шать за́пахcảm thấy (nghe thấy, đánh hơi thấy, thấy) mùi

Cặp thể của слы́шать

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ слы́шать

NgôiHiện tại
яслы́шу
тыслы́шишь
он / она́ / оно́слы́шит
мыслы́шим
выслы́шите
они́слы́шат

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + слышать.

Quá khứ

Giống đực (он)слы́шал
Giống cái (она́)слы́шала
Giống trung (оно́)слы́шало
Số nhiều (они́)слы́шали

Họ từ của слы́шать

Câu ví dụ với слы́шать

  • Он был бы рад это слышать. Anh ấy sẽ cười khi nghe điều đó (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #6594578
  • Мне жаль это слышать. Tôi rất tiếc khi nghe chuyện này. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1725415
  • Мне надоело это слышать. Điều đó tôi nghe chán rồi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2086922
  • Я не хочу больше слышать, как ты жалуешься. Tôi không muốn nghe nhiều hơn về lời phàn nàn của bạn (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3464375
  • Я все ещё слышу твой голос. Tôi vẫn có thể nghe được giọng của bạn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #797220
  • Я из-за шума ничего не слышу. Vì tiếng ồn nên tôi không thể nghe được một cái gì hết. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2505096
  • Я ничего не слышу из-за шума. Vì tiếng ồn nên tôi không thể nghe được một cái gì hết. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2765829
  • Я слышал, что он очень богат. Tôi nghe nói anh ta đã rất giàu. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4255148

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

слышать nghĩa là gì?

слышать (động từ) nghĩa là nghe, nghe thấy, nghe nói, nghe đồn.

слышать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là слы́шать (phiên âm Latinh slýšatʹ, IPA [ˈsɫɨʂətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.