TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

слы́шимость

giống cáibất động vật
slýšimostʹ[ˈsɫɨʂɨməsʲtʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên слы́шимость chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

слы́шимость nghĩa là độ nghe thấy, nghe.

Nghĩa của слы́шимость

Danh từ

  1. Độ nghe thấy, nghe; (по телефону, рабио (cũng)) [độ] thu nhận.
    • слышимость плоха́я!độ nghe mờ quá!

Biến cách của слы́шимость (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?слы́шимостьслы́шимости
Sinh cách кого? чего?слы́шимостислы́шимостей
Tặng cách кому? чему?слы́шимостислы́шимостям
Đối cách кого? что?слы́шимостьслы́шимости
Công cụ cách кем? чем?слы́шимостьюслы́шимостями
Giới cách о ком? о чём?слы́шимостислы́шимостях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

слышимость nghĩa là gì?

слышимость (danh từ) nghĩa là độ nghe thấy, nghe.

слышимость đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là слы́шимость (phiên âm Latinh slýšimostʹ, IPA [ˈsɫɨʂɨməsʲtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.