слы́шаться
Dấu sắc trên слы́шаться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
слы́шаться nghĩa là được nghe rõ, nghe.
Nghĩa của слы́шаться
Động từ
- Được nghe rõ, nghe.
- слы́шатьсяится смехnghe rõ tiếng cười
- мне послы́шался че́й-то го́лосtôi nghe rõ tiếng nói của ai đấy
- послы́шался то́пот ногnghe rõ tiếng chân nện bước, nghe tiếng bước chân đi
- khẩu ngữ чувствоваться Cảm thấy, nghe thấy, thấy.
- в его́ слова́х слы́шатьсяится ра́достьtrong lời nói của cậu ta cảm thấy (nghe thấy, lộ rõ) nỗi hân hoan, cảm thấy niềm vui trong lời nói của nó
Cặp thể của слы́шаться
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ слы́шаться
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | слы́шусь |
| ты | слы́шишься |
| он / она́ / оно́ | слы́шится |
| мы | слы́шимся |
| вы | слы́шитесь |
| они́ | слы́шатся |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + слышаться.
Quá khứ
| Giống đực (он) | слы́шался |
| Giống cái (она́) | слы́шалась |
| Giống trung (оно́) | слы́шалось |
| Số nhiều (они́) | слы́шались |
Câu hỏi thường gặp
слышаться nghĩa là gì?
слышаться (động từ) nghĩa là được nghe rõ, nghe.
слышаться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là слы́шаться (phiên âm Latinh slýšatʹsja, IPA [ˈsɫɨʂət͡sə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.