TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

слюда́

giống cáibất động vật
sljudá[s⁽ʲ⁾lʲʊˈda] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên слюда́ chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

слюда́ nghĩa là mi-ca, vân mẫu.

Nghĩa của слюда́

Danh từ

  1. Mi-ca, mica, vân mẫu.

Biến cách của слюда́ (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?слюда́слю́ды
Sinh cách кого? чего?слюды́слю́д
Tặng cách кому? чему?слюде́слю́дам
Đối cách кого? что?слюду́слю́ды
Công cụ cách кем? чем?слюдо́йслю́дами
Giới cách о ком? о чём?слюде́слю́дах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

слюда nghĩa là gì?

слюда (danh từ) nghĩa là mi-ca, vân mẫu.

слюда đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là слюда́ (phiên âm Latinh sljudá, IPA [s⁽ʲ⁾lʲʊˈda]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.